Kết quả tra từ “针箍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
针箍zhēn gū
针箍: ống đệm ngón tay
针箍儿zhēn gū r
针箍儿: biến thể er hoá của 針箍|针箍[zhen1 gu1]