Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “针孔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
针孔zhēn kǒng

针孔: lỗ kim

Cụm từ
针孔摄影机zhēn kǒng shè yǐng jī

针孔摄影机: máy ảnh lỗ kim (dùng cho gián điệp, nhìn trộm, v.v.)

Cụm từ