Kết quả tra từ “鎏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鎏liú
鎏: biến thể của 鎦|镏[liu2]
鎏金liú jīn
鎏金: biến thể của 鎦金|镏金[liu2 jin1]