Kết quả tra từ “鍪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鍪móu
鍪: nồi sắt; mũ kim loại
兜鍪dōu móu
兜鍪: mũ sắt (cổ)
兜老底兜鍪dōu lǎo dǐ dōu móu
兜老底兜鍪: mũ sắt (cổ)