Kết quả cho “鉴赏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thưởng thức (như một người sành sõi)
người sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thưởng thức (như một người sành sõi)
người sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ