Kết quả tra từ “鉴赏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鉴赏jiàn shǎng
鉴赏: thưởng thức (như một người sành sõi)
鉴赏家jiàn shǎng jiā
鉴赏家: người sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ