Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鉴赏鑑賞

jiàn shǎng

鉴赏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鉴赏 trong tiếng Việt

thưởng thức (như một người sành sõi)

Tra từ liên quan