Kết quả tra từ “釜底游鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
釜底游鱼fǔ dǐ yóu yú
釜底游鱼: cá dưới đáy nồi (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng