Kết quả tra từ “金鸡独立”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金鸡独立jīn jī dú lì
金鸡独立: kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân