Kết quả tra từ “金领”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金领jīn lǐng
金领: cổ cồn vàng; giám đốc cấp cao; công nhân có tay nghề cao