Kết quả tra từ “金门岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金门岛Jīn mén Dǎo
金门岛: Quần đảo Kim Môn hoặc Quemoy ngoài khơi Phúc Kiến, do Đài Loan quản lý