Kết quả tra từ “金融风波”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金融风波jīn róng fēng bō
金融风波: khủng hoảng tài chính; khủng hoảng ngân hàng