Kết quả tra từ “金融衍生产品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金融衍生产品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn
金融衍生产品: phái sinh tài chính