Kết quả tra từ “金融杠杆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金融杠杆jīn róng gàng gǎn
金融杠杆: đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)