Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金箍”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金箍jīn gū

金箍: vòng kim cô

Cụm từ
金箍棒jīn gū bàng

金箍棒: cây gậy vàng, vũ khí Tôn Ngộ Không sử dụng trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]

Cụm từ