Kết quả tra từ “金瓜石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金瓜石Jīn guā shí
金瓜石: Jinguashi, thị trấn ở quận Ruifang, Tân Bắc, Đài Loan, nổi tiếng với các mỏ vàng và đồng lịch sử, từng được Nhật Bản sử dụng làm trại tù binh…