Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金毛狗”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金毛狗jīn máo gǒu

金毛狗: chó săn mồi lông vàng (giống chó); Cibotium barometz, cây dương xỉ nhiệt đới châu Á có lá lông (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ