Kết quả tra từ “金正男”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金正男Jīn Zhèng nán
金正男: Kim Jong-nam (1971-2017), con trai cả của Kim Jong-il 金正日[Jin1 Zheng4 ri4]