Kết quả tra từ “金枝玉叶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金枝玉叶jīn zhī yù yè
金枝玉叶: cành vàng lá ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: dòng dõi quyền quý, đặc biệt là hoàng thân quốc thích hoặc mỹ nhân tuyệt sắc