Kết quả tra từ “金曜日”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金曜日Jīn yào rì
金曜日: Thứ Sáu (sử dụng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)