Kết quả tra từ “金改”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金改jīn gǎi
金改: cải cách tài chính (viết tắt của 金融改革[jin1 rong2 gai3 ge2])