金改 jīn gǎi 金改 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金改 trong tiếng Việt cải cách tài chính (viết tắt của 金融改革[jin1 rong2 gai3 ge2]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan