Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金屋藏娇”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金屋藏娇jīn wū cáng jiāo

金屋藏娇: ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu

Thành ngữ