Kết quả tra từ “金匮石室”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金匮石室jīn guì shí shì
金匮石室: biến thể của 金櫃石室|金柜石室[jin1 gui4 shi2 shi4]