Kết quả tra từ “金刚石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金刚石jīn gāng shí
金刚石: kim cương; còn gọi là 鑽石|钻石[zuan4 shi2]