Kết quả tra từ “金刚座”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金刚座jīn gāng zuò
金刚座: Bồ đề đạo tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)