Kết quả tra từ “金冠戴菊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金冠戴菊jīn guān dài jú
金冠戴菊: chim tước mào vàng (Regulus regulus); chim vua mào vàng