Kết quả tra từ “量表”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
量表liáng biǎo
量表: dụng cụ đo; thước đo; cân đo
电量表diàn liàng biǎo
电量表: đồng hồ đo điện; chỉ báo pin; công tơ điện; đồng hồ đo coulomb
现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎo
现金流量表: báo cáo lưu chuyển tiền tệ