Kết quả tra từ “量子电动力学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
量子电动力学liàng zǐ diàn dòng lì xué
量子电动力学: điện động lực học lượng tử QED