Kết quả tra từ “量化宽松”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
量化宽松liàng huà kuān sōng
量化宽松: nới lỏng định lượng (tài chính)