量化宽松量化寬鬆 liàng huà kuān sōng 量化宽松 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 量化宽松 trong tiếng Việt nới lỏng định lượng (tài chính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan