Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
量化宽松量化寬鬆

liàng huà kuān sōng

量化宽松 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 量化宽松 trong tiếng Việt

nới lỏng định lượng (tài chính)

Tra từ liên quan