Kết quả tra từ “野鸳鸯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野鸳鸯yě yuān yāng
野鸳鸯: vịt uyên ương hoang dã; (miệt thị) tình nhân bất chính; cặp đôi không chính thống