Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “野心”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
野心yě xīn

野心: tham vọng; dã tâm; chủ nghĩa danh vọng

Cụm từ
狼子野心láng zǐ yě xīn

狼子野心: dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam

Thành ngữ