Kết quả tra từ “野心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野心yě xīn
野心: tham vọng; dã tâm; chủ nghĩa danh vọng
狼子野心láng zǐ yě xīn
狼子野心: dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam