Kết quả tra từ “重霄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重霄chóng xiāo
重霄: chín tầng mây; Thiên đàng Cao nhất
九重霄jiǔ chóng xiāo
九重霄: cửu trùng thiên; trời cao nhất