Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重量”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重量zhòng liàng

重量: trọng lượng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
重量轻质zhòng liàng qīng zhì

重量轻质: coi trọng lượng hơn chất lượng

Cụm từ
重量训练zhòng liàng xùn liàn

重量训练: huấn luyện thể hình (Đài Loan)

Cụm từ
重量级zhòng liàng jí

重量级: hạng nặng (quyền anh, v.v.)

Cụm từ
重量吨zhòng liàng dūn

重量吨: tấn trọng lượng chết

Cụm từ
重量单位zhòng liàng dān wèi

重量单位: đơn vị trọng lượng

Cụm từ
载重量zài zhòng liàng

载重量: trọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ

Cụm từ
次重量级cì zhòng liàng jí

次重量级: hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)

Cụm từ