Kết quả tra từ “重色轻友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重色轻友zhòng sè qīng yǒu
重色轻友: coi trọng người yêu hơn bạn bè (thành ngữ); coi trọng tình dục hơn tình bạn