Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重症”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重症zhòng zhèng

重症: cấp tính (tình trạng y tế); nghiêm trọng

Cụm từ
重症肌无力zhòng zhèng jī wú lì

重症肌无力: nhược cơ (y học)

Cụm từ
重症监护zhòng zhèng jiān hù

重症监护: chăm sóc đặc biệt

Cụm từ