Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重现”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重现chóng xiàn

重现: tái xuất hiện

Cụm từ
重现江湖chóng xiàn jiāng hú

重现江湖: xem 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]

Cụm từ
旧景重现jiù jǐng chóng xiàn

旧景重现: gợi lại quá khứ

Cụm từ