Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重挫”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重挫zhòng cuò

重挫: thất bại nặng nề; sụt giảm (trong thị trường chứng khoán, v.v.); thất bại thảm hại; gây ra thất bại nghiêm trọng; lao dốc

Cụm từ