Kết quả tra từ “重挫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重挫zhòng cuò
重挫: thất bại nặng nề; sụt giảm (trong thị trường chứng khoán, v.v.); thất bại thảm hại; gây ra thất bại nghiêm trọng; lao dốc