重挫 zhòng cuò 重挫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重挫 trong tiếng Việt thất bại nặng nềsụt giảm (trong thị trường chứng khoán, v.v.)thất bại thảm hạigây ra thất bại nghiêm trọnglao dốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan