Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重弹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重弹chóng tán

重弹: chơi lại nhạc cụ dây; nghĩa bóng: nhai đi nhai lại chủ đề cũ; nêu lại vấn đề cũ

Cụm từ
旧调重弹jiù diào chóng tán

旧调重弹: lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ; không ngừng nói đi nói lại chuyện cũ

Thành ngữ
老调重弹lǎo diào chóng tán

老调重弹: diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo

Thành ngữ