Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重弹重彈

chóng tán

重弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重弹 trong tiếng Việt

chơi lại nhạc cụ dây; nghĩa bóng: nhai đi nhai lại chủ đề cũ; nêu lại vấn đề cũ

Tra từ liên quan