Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重工”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重工zhòng gōng

重工: công nghiệp nặng

Cụm từ
重工业zhòng gōng yè

重工业: công nghiệp nặng; sản xuất

Cụm từ
中国船舶重工集团公司Zhōng guó Chuán bó Zhòng gōng Jí tuán Gōng sī

中国船舶重工集团公司: Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)

Cụm từ