Kết quả tra từ “重复性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重复性chóng fù xìng
重复性: lặp đi lặp lại
重复性劳损chóng fù xìng láo sǔn
重复性劳损: chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)