Kết quả tra từ “重复使力伤害”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重复使力伤害chóng fù shǐ lì shāng hài
重复使力伤害: chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)