Kết quả tra từ “重围”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重围chóng wéi
重围: tái bao vây
杀出重围shā chū chóng wéi
杀出重围: mở đường máu thoát khỏi vòng vây; đột phá