Kết quả tra từ “重叠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重叠chóng dié
重叠: chồng chéo; chồng lên; chéo nhau; trùng lặp; lắp vào nhau; sự chồng lên; một lớp trên một lớp; sự chồng chéo; sự trùng lặp; lặp từ (trong ngữ…
山峦重叠shān luán chóng dié
山峦重叠: dãy núi cao chồng chéo (thành ngữ)
动词重叠dòng cí chóng dié
动词重叠: lặp lại động từ