Kết quả cho “重叠”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chồng chéo; chồng lên; chéo nhau; trùng lặp; lắp vào nhau; sự chồng lên; một lớp trên một lớp; sự chồng chéo; sự trùng lặp; lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4…
lặp lại động từ
dãy núi cao chồng chéo (thành ngữ)