Kết quả tra từ “重历旧游”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重历旧游chóng lì jiù yóu
重历旧游: thăm lại; trở lại nơi đã từng đến