Kết quả tra từ “重力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重力zhòng lì
重力: trọng lực
重力异常zhòng lì yì cháng
重力异常: dị thường trọng lực (địa chất)
重力场zhòng lì chǎng
重力场: trường hấp dẫn