Kết quả tra từ “重伤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重伤zhòng shāng
重伤: bị thương nặng; chấn thương nghiêm trọng
身负重伤shēn fù zhòng shāng
身负重伤: bị thương nặng