Kết quả tra từ “里手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
里手lǐ shǒu
里手: chuyên gia; bên trái (của máy móc); bên trái (bên tài xế) của xe cộ
行家里手háng jiā lǐ shǒu
行家里手: người sành sỏi; chuyên gia