Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “里手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
里手lǐ shǒu

里手: chuyên gia; bên trái (của máy móc); bên trái (bên tài xế) của xe cộ

Cụm từ
行家里手háng jiā lǐ shǒu

行家里手: người sành sỏi; chuyên gia

Cụm từ